Cỏ roi ngựa – Vị thuốc hoạt huyết, thanh nhiệt, giải độc trong dân gian

2
Rate this post

Cỏ roi ngựa là một cây thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường mọc hoang ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam. Từ xa xưa, dân gian đã dùng cây để hoạt huyết, hành khí, lợi tiểu, thanh nhiệt, giải độc và hỗ trợ điều trị nhiều chứng bệnh như kinh nguyệt không đều, bế kinh, vàng da, mụn nhọt, cảm mạo, sốt rét, và các bệnh viêm nhiễm.

Hãy cùng tìm hiểu cây thuốc này với công dụng và các bài thuốc kinh nghiệm của cỏ roi ngựa.

Hình ảnh cây Cỏ roi ngựa
Hình ảnh cây Cỏ roi ngựa

1. Đặc điểm chung về cây dược liệu

1.1. Mô tả thực vật

Dạng cây: Cây thân thảo, sống lâu năm.

Thân: Thân vuông, cao 30–80 cm, phân cành nhiều, màu xanh hoặc hơi tím.

Lá: Mọc đối, hình mác hoặc xẻ thùy sâu, mép răng cưa, hai mặt có lông mịn.

Hoa: Hoa nhỏ màu tím nhạt, mọc thành bông dài ở đầu cành giống như “roi ngựa”.

Quả: Nhỏ, hình trứng, khi chín chuyển nâu đen.

Mùa hoa quả: Tháng 3 – 9.

Hình ảnh Hoa cỏ roi ngựa
Hình ảnh Hoa cỏ roi ngựa

1.2. Phân bố – sinh trưởng

Phân bố: Mọc hoang phổ biến ở đồng bằng và trung du Việt Nam; cũng gặp tại Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản và nhiều nước châu Âu.

Sinh trưởng: Ưa sáng, chịu hạn tốt, phát triển mạnh vào mùa mưa, thích hợp đất thịt nhẹ hoặc đất pha cát.

 2. Bộ phận dùng – Thu hái – Chế biến:

Bộ phận dungToàn cây trên mặt đất (Herba Verbenae), thu hái khi cây ra hoa.

Thu hái – Chế biến

  • Thu hái vào mùa hè – thu.
  • Có thể dùng tươi hoặc phơi/sấy khô để dùng dần.
  • Khi chế biến đông y: rửa sạch, cắt khúc, phơi trong bóng râm đến khô.

 3. Thành phần hóa học

Cỏ roi ngựa chứa nhiều hoạt chất sinh học quan trọng:

  • Iridoid glycosides: verbenalin, hastatosid, aucubin
  • Flavonoid: luteolin, apigenin
  • Triterpenoid, tannin, mucilage, chất nhầy
  • Adenosin, β-caroten
  • Tinh dầu (tập trung nhiều ở lá)

Những thành phần này góp phần tạo nên tác dụng hoạt huyết, kháng viêm, kháng khuẩn, an thần nhẹ.

4. Tác dụng – Công dụng

4.1. Theo y học cổ truyền

  • Tính vị: Vị đắng, tính mát.
  • Quy kinh: Can, Tỳ.
  • Công năng:
    • Hoạt huyết, hành khí
    • Thanh nhiệt, giải độc
    • Lợi tiểu
    • Sơ phong, trừ thấp
    • Điều kinh, làm tan ứ trệ

4.2. Theo y học hiện đại

Nhiều nghiên cứu ghi nhận cỏ roi ngựa có các tác dụng:

  • Kháng viêm, kháng khuẩn, ức chế nhiều chủng vi khuẩn da.
  • Tăng tuần hoàn, cải thiện vi tuần hoàn.
  • An thần nhẹ, hỗ trợ giảm lo âu, cải thiện giấc ngủ.
  • Tác dụng bảo vệ gan, hỗ trợ giảm men gan trong một số trường hợp.
  • Chống oxy hóa, bảo vệ tế bào.

Cách dùng – Liều dùng : 6–12 g dược liệu khô/ngày. Có thể dùng tươi để giã uống và đắp ngoài trị nhọt, viêm sưng, hoặc nấu nước sắc rửa vùng tổn thương.

Cỏ roi ngựa, Vị thuốc hoạt huyết, tán ứ, thông kinh, thanh nhiệt, lợi tiểu, sát trùng
Cỏ roi ngựa, Vị thuốc hoạt huyết, tán ứ, thông kinh, thanh nhiệt, lợi tiểu, sát trùng

5.Bài thuốc kinh nghiệm có chứa Cỏ roi ngựa

5.1. Chữa rong kinh, bế kinh, kinh nguyệt không đều

Cỏ roi ngựa khô 20–30 g, sắc uống ngày 1 thang → Hoạt huyết, điều hòa kinh nguyệt.

Bài khác:

– Cỏ roi ngựa 12 g + Hương phụ, Quy vĩ, Tô mộc, Tam lăng, Huyền hồ, Hồng hoa (mỗi vị vừa đủ), sắc uống.

– Hoặc cỏ roi ngựa giã nhỏ nấu cao, uống 3 lần/ngày với chút rượu.

1.2. Chữa vàng da, thấp nhiệt, gan mật kém

Cỏ roi ngựa 30 g + Nhân trần 20 g, sắc uống hằng ngày → Thanh nhiệt, lợi thấp, hỗ trợ gan mật.

Bài kết hợp: Cỏ roi ngựa + Ích mẫu + Mộc thông + Cỏ xước + Rễ cỏ tranh (mỗi vị 20 g), sắc uống → hỗ trợ trong viêm gan, bụng chướng, phù thũng.

5.3. Chữa cảm mạo, sốt cao

Cỏ roi ngựa 20 g + Bạc hà 12 g + Kinh giới 12 g, sắc uống → Giải cảm, hạ sốt.

5.4. Chữa viêm họng, đau răng

Cỏ roi ngựa 15 g + Kim ngân hoa 15 g + Cam thảo 6 g, sắc uống hoặc ngậm súc.

Bài khác: Giã cành lá cỏ roi ngựa, hòa nước cốt với sữa tươi, ngậm từng ngụm nhỏ.

5.5. Chữa đái gắt, đái buốt

Cỏ roi ngựa 20 g + Mã đề 20 g, sắc uống → Lợi tiểu, giảm viêm.

5.6. Chữa viêm cầu thận mạn

Dùng cao cỏ roi ngựa, trộn với bột nhiều vị thuốc khác làm viên → Ngày dùng khoảng 40 g.

5.7. Chữa mụn nhọt, sưng đau, nhọt vú – tắc tia sữa

Giã nát cỏ roi ngựa tươi, đắp tại chỗ → Giảm viêm, tiêu mủ.

Với nhọt vú, tắc tia sữa: Cỏ roi ngựa + gừng giã nhỏ, pha ít rượu, uống nước cốt và đắp bã.

5.8. Chữa hạ bộ lở ngứa

Cỏ roi ngựa 80 g + Hạt xà sàng 40 g, nấu nước xông và rửa.

5.9. Ngộ độc thực phẩm

Lấy một nắm lớn cỏ roi ngựa, sắc uống → Giải độc, giảm nôn mửa.

5.10. Bài điều hòa kinh nguyệt (dùng trước kỳ kinh)

Cỏ roi ngựa tươi 40 g + Ngải cứu 25 g + Ích mẫu 200 g + Cỏ tháp bút 10 g, uống trước kỳ kinh 10 ngày.

6. Lưu ý khi dùng

– Phụ nữ có thai không dùng, do dược liệu có tác dụng hoạt huyết mạnh.

– Người có cơ địa hàn, tiêu chảy kéo dài nên thận trọng.

– Không dùng liều quá cao, có thể gây nôn, mệt, hạ huyết áp nhẹ.

– Khi dùng dài ngày cần có hướng dẫn của thầy thuốc.

 7. Kết luận

Cỏ roi ngựa (Verbena officinalis) là vị thuốc dân gian có nhiều giá trị trong hoạt huyết, thanh nhiệt giải độc, lợi tiểu, hỗ trợ điều kinh, chữa cảm mạo, viêm nhiễm và các bệnh ngoài da. Với ưu điểm dễ tìm, dễ sử dụng và công năng phong phú, cỏ roi ngựa vẫn giữ vai trò quan trọng trong nhiều bài thuốc cổ truyền.

Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về thành phần hoạt chất và tác dụng dược lý của loài cây này có thể mở ra tiềm năng ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe hiện đại./.

DsCKI. Nguyễn Quốc Trung